federal reserve board
The Federal Reserve Board meets in a conference room to discuss monetary policy.
Danh từ: Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Mỹ) - "Federal Reserve Board" là một danh từ riêng, chỉ một cơ quan cụ thể trong hệ thống ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. Cơ quan này gồm bảy thành viên, có nhiệm vụ quản lý và giám sát toàn bộ Hệ thống Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System). Đây là cơ quan ra quyết định chính sách tiền tệ quan trọng nhất của Mỹ.
- (Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang họp thường xuyên để thảo luận về lãi suất.)
- (Chủ tịch Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang do Tổng thống bổ nhiệm.)
"the Federal Reserve Board's decision": quyết định của Hội đồng Thống đốc.
- The Federal Reserve Board's decision to raise rates affected the stock market. (Quyết định tăng lãi suất của Hội đồng Thống đốc đã ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.)
"to serve on the Federal Reserve Board": phục vụ trong Hội đồng Thống đốc.
- She was appointed to serve on the Federal Reserve Board for a 14-year term. (Bà được bổ nhiệm phục vụ trong Hội đồng Thống đốc với nhiệm kỳ 14 năm.)
Federal Reserve (n): Cục Dự trữ Liên bang (hệ thống ngân hàng trung ương Mỹ).
- The Federal Reserve controls the money supply. (Cục Dự trữ Liên bang kiểm soát cung tiền.)
Board of Governors (n): Hội đồng Thống đốc (tên gọi chính thức của Federal Reserve Board).
- The Board of Governors is based in Washington, D.C. (Hội đồng Thống đốc có trụ sở tại Washington, D.C.)
- The Fed's board: hội đồng của Fed (cách nói ngắn gọn).
- Federal Reserve Board of Governors: Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (tên đầy đủ).
"to be appointed to the Federal Reserve Board": được bổ nhiệm vào Hội đồng Thống đốc.
- Economists often hope to be appointed to the Federal Reserve Board. (Các nhà kinh tế thường hy vọng được bổ nhiệm vào Hội đồng Thống đốc.)
"to chair the Federal Reserve Board": làm chủ tịch Hội đồng Thống đốc.
- The President nominated a new candidate to chair the Federal Reserve Board. (Tổng thống đã đề cử một ứng viên mới làm chủ tịch Hội đồng Thống đốc.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Federal Reserve Board" ngoài các cụm từ kỹ thuật.)